TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành phố hồ chí minh tiếng Trung là gì?

"thành phố hồ chí minh" trong tiếng Trung là 胡志明市 (tên riêng).

胡志明市 Tên riêng

Hú Zhìmíng ShìHán Việt: HỒ CHÍ MINH THỊ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "胡志明市": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành phố hồ chí minh tiếng Trung là gì?

"thành phố hồ chí minh" trong tiếng Trung là 胡志明市 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.