TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành phố này tiếng Trung là gì?

"thành phố này" trong tiếng Trung là 本市 (danh từ).

本市 Danh từ

běnshìHán Việt: BẢN THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố này

Xem đầy đủ từ "本市": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành phố này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành phố này tiếng Trung là gì?

"thành phố này" trong tiếng Trung là 本市 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.