TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành viên cùng tộc tiếng Trung là gì?

"thành viên cùng tộc" trong tiếng Trung là 本家 (danh từ).

本家 Danh từ

běnjiāHán Việt: BẢN GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành viên cùng tộc

Xem đầy đủ từ "本家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành viên cùng tộc tiếng Trung là gì?

"thành viên cùng tộc" trong tiếng Trung là 本家 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.