TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành viên hội đồng tiếng Trung là gì?

"thành viên hội đồng" trong tiếng Trung là 理事 (danh từ).

理事 Danh từ

lǐshìHán Việt: LÝ SỰ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thành viên hội đồng

Xem đầy đủ từ "理事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành viên hội đồng tiếng Trung là gì?

"thành viên hội đồng" trong tiếng Trung là 理事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.