Tháng chạp âm lịch tiếng Trung là gì?
"tháng chạp âm lịch" trong tiếng Trung là 腊月 (tên riêng).
腊月 Tên riêng
Hán Việt: LẠP NGUYỆT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tháng Chạp âm lịch
Câu hỏi thường gặp
Tháng chạp âm lịch tiếng Trung là gì?
"tháng chạp âm lịch" trong tiếng Trung là 腊月 (tên riêng).