Tháng này tiếng Trung là gì?
"tháng này" trong tiếng Trung là 本月 (danh từ).
本月 Danh từ
Hán Việt: BẢN NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng này
Câu hỏi thường gặp
Tháng này tiếng Trung là gì?
"tháng này" trong tiếng Trung là 本月 (danh từ).
"tháng này" trong tiếng Trung là 本月 (danh từ).
Hán Việt: BẢN NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng này
"tháng này" trong tiếng Trung là 本月 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.