TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thân rễ tiếng Trung là gì?

"thân rễ" trong tiếng Trung là 根状茎.

根状茎

gēnzhuàngjīngHán Việt: CĂN TRẠNG HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân rễ (sinh học)

Xem đầy đủ từ "根状茎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân rễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân rễ tiếng Trung là gì?

"thân rễ" trong tiếng Trung là 根状茎.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.