TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thích nghi với tiếng Trung là gì?

"thích nghi với" trong tiếng Trung là 迁就 (động từ).

迁就 Động từ

qiānjiùHán Việt: THIÊN TỰU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)

Xem đầy đủ từ "迁就": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích nghi với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thích nghi với tiếng Trung là gì?

"thích nghi với" trong tiếng Trung là 迁就 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.