TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thảo luận chính trị tiếng Trung là gì?

"thảo luận chính trị" trong tiếng Trung là 议政 (động từ).

议政 Động từ

yìzhèngHán Việt: NGHỊ CHÍNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thảo luận chính trị

Xem đầy đủ từ "议政": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thảo luận chính trị tiếng Trung là gì?

"thảo luận chính trị" trong tiếng Trung là 议政 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.