Thấm nước tiếng Trung là gì?
"thấm nước" trong tiếng Trung là 渗水 (động từ), 吸水 (động từ).
渗水 Động từ
Hán Việt: SẤM THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấm nước
吸水 Động từ
Hán Việt: HẤP THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấm nước
Câu hỏi thường gặp
Thấm nước tiếng Trung là gì?
"thấm nước" trong tiếng Trung là 渗水 (động từ), 吸水 (động từ).