Thấy tận mắt tiếng Trung là gì?
"thấy tận mắt" trong tiếng Trung là 眼见 (động từ).
眼见 Động từ
Hán Việt: NHÃN KIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấy tận mắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấy tận mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thấy tận mắt tiếng Trung là gì?
"thấy tận mắt" trong tiếng Trung là 眼见 (động từ).