Thần học tiếng Trung là gì?
"thần học" trong tiếng Trung là 神学 (danh từ).
神学 Danh từ
Hán Việt: THẦN HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần học
Câu hỏi thường gặp
Thần học tiếng Trung là gì?
"thần học" trong tiếng Trung là 神学 (danh từ).
"thần học" trong tiếng Trung là 神学 (danh từ).
Hán Việt: THẦN HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần học
"thần học" trong tiếng Trung là 神学 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.