Thập tử nhất sinh tiếng Trung là gì?
"thập tử nhất sinh" trong tiếng Trung là 死去活来 (cụm từ).
死去活来 Cụm từ
Hán Việt: TỬ KHỨ HOẠT LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thập tử nhất sinh
Xem đầy đủ từ "死去活来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thập tử nhất sinh tiếng Trung là gì?
"thập tử nhất sinh" trong tiếng Trung là 死去活来 (cụm từ).