TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thẻ căn cước tiếng Trung là gì?

"thẻ căn cước" trong tiếng Trung là 身份证 (danh từ).

身份证 Danh từ

shēnfènzhèngHán Việt: THÂN PHẦN CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ căn cước

Xem đầy đủ từ "身份证": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ căn cước tiếng Trung là gì?

"thẻ căn cước" trong tiếng Trung là 身份证 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.