Thế giới băng tuyết tiếng Trung là gì?
"thế giới băng tuyết" trong tiếng Trung là 冰天雪地 (cụm từ).
冰天雪地 Cụm từ
Hán Việt: BĂNG THIÊN TUYẾT ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế giới băng tuyết
Xem đầy đủ từ "冰天雪地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thế giới băng tuyết tiếng Trung là gì?
"thế giới băng tuyết" trong tiếng Trung là 冰天雪地 (cụm từ).