TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thị nữ trong cung tiếng Trung là gì?

"thị nữ trong cung" trong tiếng Trung là 宫女 (danh từ).

宫女 Danh từ

gōngnǚHán Việt: CUNG NỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị nữ trong cung

Xem đầy đủ từ "宫女": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thị nữ trong cung tiếng Trung là gì?

"thị nữ trong cung" trong tiếng Trung là 宫女 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.