TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thị trường hóa tiếng Trung là gì?

"thị trường hóa" trong tiếng Trung là 市场化 (danh từ).

市场化 Danh từ

shìchǎnghuàHán Việt: THỊ TRƯỜNG HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường hóa

Xem đầy đủ từ "市场化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường hóa tiếng Trung là gì?

"thị trường hóa" trong tiếng Trung là 市场化 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.