TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thị trường tự do tiếng Trung là gì?

"thị trường tự do" trong tiếng Trung là 自由市场 (danh từ).

自由市场 Danh từ

zìyóushìchǎngHán Việt: TỰ DO THỊ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường tự do

Xem đầy đủ từ "自由市场": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường tự do tiếng Trung là gì?

"thị trường tự do" trong tiếng Trung là 自由市场 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.