Thị trấn hàng rào tiếng Trung là gì?
"thị trấn hàng rào" trong tiếng Trung là 藩镇 (danh từ).
藩镇 Danh từ
Hán Việt: PHIÊN TRẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thị trấn hàng rào
Câu hỏi thường gặp
Thị trấn hàng rào tiếng Trung là gì?
"thị trấn hàng rào" trong tiếng Trung là 藩镇 (danh từ).