TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thống kê học tiếng Trung là gì?

"thống kê học" trong tiếng Trung là 统计学 (danh từ).

统计学 Danh từ

tǒngjìxuéHán Việt: THỐNG KÊ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống kê học

Xem đầy đủ từ "统计学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thống kê học tiếng Trung là gì?

"thống kê học" trong tiếng Trung là 统计学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.