TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thời gian nghỉ hè tiếng Trung là gì?

"thời gian nghỉ hè" trong tiếng Trung là 暑期 (danh từ).

暑期 Danh từ

shǔqīHán Việt: THỬ KỲ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thời gian nghỉ hè

Xem đầy đủ từ "暑期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian nghỉ hè tiếng Trung là gì?

"thời gian nghỉ hè" trong tiếng Trung là 暑期 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.