TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thời kỳ cổ đại tiếng Trung là gì?

"thời kỳ cổ đại" trong tiếng Trung là 远古 (danh từ).

远古 Danh từ

yuǎngǔHán Việt: VIỄN CỔ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thời kỳ cổ đại

Xem đầy đủ từ "远古": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời kỳ cổ đại tiếng Trung là gì?

"thời kỳ cổ đại" trong tiếng Trung là 远古 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.