TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thở dài tiếc nuối tiếng Trung là gì?

"thở dài tiếc nuối" trong tiếng Trung là 慨叹 (động từ).

慨叹 Động từ

kǎitànHán Việt: KHÁI THÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài tiếc nuối

Xem đầy đủ từ "慨叹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thở dài tiếc nuối tiếng Trung là gì?

"thở dài tiếc nuối" trong tiếng Trung là 慨叹 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.