TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thợ đá tiếng Trung là gì?

"thợ đá" trong tiếng Trung là 石匠 (danh từ).

石匠 Danh từ

shíjiàngHán Việt: THẠCH TƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ đá

Xem đầy đủ từ "石匠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ đá tiếng Trung là gì?

"thợ đá" trong tiếng Trung là 石匠 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.