TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thợ đóng giày tiếng Trung là gì?

"thợ đóng giày" trong tiếng Trung là 鞋匠.

鞋匠

xiéjiangHán Việt: HÀI TƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ đóng giày

Xem đầy đủ từ "鞋匠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ đóng giày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ đóng giày tiếng Trung là gì?

"thợ đóng giày" trong tiếng Trung là 鞋匠.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.