TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thợ cắt tóc tiếng Trung là gì?

"thợ cắt tóc" trong tiếng Trung là 理发师 (danh từ).

理发师 Danh từ

lǐfàshīHán Việt: LÝ PHÁT SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc

Xem đầy đủ từ "理发师": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ cắt tóc tiếng Trung là gì?

"thợ cắt tóc" trong tiếng Trung là 理发师 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.