Thợ rèn tiếng Trung là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Trung là 铁匠 (danh từ).
铁匠 Danh từ
Hán Việt: THIẾT TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ rèn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ rèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thợ rèn tiếng Trung là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Trung là 铁匠 (danh từ).