TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thứ nhất tiếng Trung là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Trung là 一来 (động từ).

一来 Động từ

yīláiHán Việt: NHẤT LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhất, ...

Xem đầy đủ từ "一来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất tiếng Trung là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Trung là 一来 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.