TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thừa nhận sai lầm tiếng Trung là gì?

"thừa nhận sai lầm" trong tiếng Trung là 认错 (động từ).

认错 Động từ

rèncuòHán Việt: NHẬN THÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận sai lầm

Xem đầy đủ từ "认错": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thừa nhận sai lầm tiếng Trung là gì?

"thừa nhận sai lầm" trong tiếng Trung là 认错 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.