TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thực vật hạt kín tiếng Trung là gì?

"thực vật hạt kín" trong tiếng Trung là 被子植物 (danh từ).

被子植物 Danh từ

bèizǐzhíwùHán Việt: BỊ TỬ THỰC VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)

Xem đầy đủ từ "被子植物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thực vật hạt kín tiếng Trung là gì?

"thực vật hạt kín" trong tiếng Trung là 被子植物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.