Thực vật hạt kín tiếng Trung là gì?
"thực vật hạt kín" trong tiếng Trung là 被子植物 (danh từ).
被子植物 Danh từ
Hán Việt: BỊ TỬ THỰC VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
Xem đầy đủ từ "被子植物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thực vật hạt kín tiếng Trung là gì?
"thực vật hạt kín" trong tiếng Trung là 被子植物 (danh từ).