TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thực vật học tiếng Trung là gì?

"thực vật học" trong tiếng Trung là 植物学 (danh từ).

植物学 Danh từ

zhíwùxuéHán Việt: THỰC VẬT HỌC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thực vật học

Xem đầy đủ từ "植物学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thực vật học tiếng Trung là gì?

"thực vật học" trong tiếng Trung là 植物学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.