TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tham dự lớp học tiếng Trung là gì?

"tham dự lớp học" trong tiếng Trung là 听课 (động từ).

听课 Động từ

tīngkèHán Việt: THÍNH KHÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham dự lớp học

Xem đầy đủ từ "听课": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tham dự lớp học tiếng Trung là gì?

"tham dự lớp học" trong tiếng Trung là 听课 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.