Than non tiếng Trung là gì?
"than non" trong tiếng Trung là 褐煤 (danh từ).
褐煤 Danh từ
Hán Việt: HẠT MÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than non
Câu hỏi thường gặp
Than non tiếng Trung là gì?
"than non" trong tiếng Trung là 褐煤 (danh từ).
"than non" trong tiếng Trung là 褐煤 (danh từ).
Hán Việt: HẠT MÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than non
"than non" trong tiếng Trung là 褐煤 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.