Thang đo có vạch tiếng Trung là gì?
"thang đo có vạch" trong tiếng Trung là 刻度 (danh từ).
刻度 Danh từ
Hán Việt: KHẮC ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang đo có vạch
Câu hỏi thường gặp
Thang đo có vạch tiếng Trung là gì?
"thang đo có vạch" trong tiếng Trung là 刻度 (danh từ).