TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thay đổi đột ngột tiếng Trung là gì?

"thay đổi đột ngột" trong tiếng Trung là 突变 (động từ), 剧变 (động từ).

突变 Động từ

tūbiànHán Việt: ĐỘT BIẾN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thay đổi đột ngột

Xem đầy đủ từ "突变": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

剧变 Động từ

jùbiànHán Việt: KỊCH BIẾN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thay đổi đột ngột

Xem đầy đủ từ "剧变": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi đột ngột tiếng Trung là gì?

"thay đổi đột ngột" trong tiếng Trung là 突变 (động từ), 剧变 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.