TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thay đổi bệnh lý tiếng Trung là gì?

"thay đổi bệnh lý" trong tiếng Trung là 病变 (động từ).

病变 Động từ

bìngbiànHán Việt: BỆNH BIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi bệnh lý

Xem đầy đủ từ "病变": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi bệnh lý tiếng Trung là gì?

"thay đổi bệnh lý" trong tiếng Trung là 病变 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.