TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thay đổi hình dạng tiếng Trung là gì?

"thay đổi hình dạng" trong tiếng Trung là 变形 (động từ).

变形 Động từ

biànxíngHán Việt: BIẾN HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình

Xem đầy đủ từ "变形": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi hình dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi hình dạng tiếng Trung là gì?

"thay đổi hình dạng" trong tiếng Trung là 变形 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.