TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thay đổi lộ trình tiếng Trung là gì?

"thay đổi lộ trình" trong tiếng Trung là 改道 (động từ).

改道 Động từ

gǎidàoHán Việt: CẢI ĐẠO giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thay đổi lộ trình

Xem đầy đủ từ "改道": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi lộ trình tiếng Trung là gì?

"thay đổi lộ trình" trong tiếng Trung là 改道 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.