TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Theo lẽ tự nhiên tiếng Trung là gì?

"theo lẽ tự nhiên" trong tiếng Trung là 顺理成章 (cụm từ).

顺理成章 Cụm từ

shùnlǐchéngzhāngHán Việt: THUẬN LÝ THÀNH CHƯƠNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên

Xem đầy đủ từ "顺理成章": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo lẽ tự nhiên tiếng Trung là gì?

"theo lẽ tự nhiên" trong tiếng Trung là 顺理成章 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.