TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiên và người tiếng Trung là gì?

"thiên và người" trong tiếng Trung là 天人 (danh từ).

天人 Danh từ

tiānrénHán Việt: THIÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên và Người

Xem đầy đủ từ "天人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên và người tiếng Trung là gì?

"thiên và người" trong tiếng Trung là 天人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.