TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiên văn học tiếng Trung là gì?

"thiên văn học" trong tiếng Trung là 天文学 (danh từ).

天文学 Danh từ

tiānwénxuéHán Việt: THIÊN VĂN HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên văn học

Xem đầy đủ từ "天文学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên văn học tiếng Trung là gì?

"thiên văn học" trong tiếng Trung là 天文学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.