Thiết bảng tiếng Trung là gì?
"thiết bảng" trong tiếng Trung là 铁棒 (danh từ).
铁棒 Danh từ
Hán Việt: THIẾT BỔNG giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Thiết bảng tiếng Trung là gì?
"thiết bảng" trong tiếng Trung là 铁棒 (danh từ).
"thiết bảng" trong tiếng Trung là 铁棒 (danh từ).
Hán Việt: THIẾT BỔNG giọng máy của trình duyệt
"thiết bảng" trong tiếng Trung là 铁棒 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.