TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiết lập hiến pháp tiếng Trung là gì?

"thiết lập hiến pháp" trong tiếng Trung là 立宪 (động từ).

立宪 Động từ

lìxiànHán Việt: LẬP HIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết lập hiến pháp

Xem đầy đủ từ "立宪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiết lập hiến pháp tiếng Trung là gì?

"thiết lập hiến pháp" trong tiếng Trung là 立宪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.