TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiết lập riêng biệt tiếng Trung là gì?

"thiết lập riêng biệt" trong tiếng Trung là 分设 (động từ).

分设 Động từ

fēnshèHán Việt: PHÂN THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết lập riêng biệt

Xem đầy đủ từ "分设": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiết lập riêng biệt tiếng Trung là gì?

"thiết lập riêng biệt" trong tiếng Trung là 分设 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.