TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiếu phu nhân tiếng Trung là gì?

"thiếu phu nhân" trong tiếng Trung là 少奶奶 (danh từ).

少奶奶 Danh từ

shàonǎinaiHán Việt: THIẾU NÃI NÃI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu phu nhân

Xem đầy đủ từ "少奶奶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiếu phu nhân tiếng Trung là gì?

"thiếu phu nhân" trong tiếng Trung là 少奶奶 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.