TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thi đấu võ thuật tiếng Trung là gì?

"thi đấu võ thuật" trong tiếng Trung là 比武 (động từ).

比武 Động từ

bǐwǔHán Việt: TỶ VŨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi đấu võ thuật

Xem đầy đủ từ "比武": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thi đấu võ thuật tiếng Trung là gì?

"thi đấu võ thuật" trong tiếng Trung là 比武 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.