TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thi hành án tiếng Trung là gì?

"thi hành án" trong tiếng Trung là 行刑 (động từ).

行刑 Động từ

xíngxíngHán Việt: HÀNH HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi hành án (tử hình)

Xem đầy đủ từ "行刑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thi hành án tiếng Trung là gì?

"thi hành án" trong tiếng Trung là 行刑 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.