Thoái thác tiếng Trung là gì?
"thoái thác" trong tiếng Trung là 推卸 (động từ).
推卸 Động từ
Hán Việt: SUY TÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoái thác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoái thác tiếng Trung là gì?
"thoái thác" trong tiếng Trung là 推卸 (động từ).