TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thu nhập hàng tháng tiếng Trung là gì?

"thu nhập hàng tháng" trong tiếng Trung là 月薪 (danh từ).

月薪 Danh từ

yuèxīnHán Việt: NGUYỆT TÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu nhập hàng tháng (hiện vật)

Xem đầy đủ từ "月薪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thu nhập hàng tháng tiếng Trung là gì?

"thu nhập hàng tháng" trong tiếng Trung là 月薪 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.