TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thu thuế tiếng Trung là gì?

"thu thuế" trong tiếng Trung là 征税 (động từ).

征税 Động từ

zhēngshuìHán Việt: TRƯNG THUẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu thuế

Xem đầy đủ từ "征税": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu thuế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu thuế tiếng Trung là gì?

"thu thuế" trong tiếng Trung là 征税 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.